vat lieu loc nuoc

BS-MPC Series

Nhận xét của khách hàng:  
Thời gian bảo hành: 12 tháng.
Dịch vụ hỗ trợ:
Thông số kỹ thuật
Áp suất vận hành nhỏ nhất (PSI) 12 Độ cứng tối đa (mgCaCO3/l) 250
Áp suất vận hành tối đa (PSI) 35 Hàm lượng TDS tối đa (ppm) 500
Hàm lượng sắt tối đa (mg/l) 0.5 Độ đục, độ màu Theo QCVN
Model BS500-
MPC
BS1000-
MPC
BS1500-
MPC
BS2000-
MPC
BS2500-
MPC
BS3000-
MPC
BS5000-
MPC
Lưu lượng (L/H) Nhỏ nhất 500 1000 1500 2000 2500 3500 4500
Lớn nhất 700 1200 2000 2400 3100 4000 5000
Kích thước thiết bị chính (mm) Model FRP 948 1054 1354 1465 1665 1865 2162
Đường kính Φ 233 Φ 258 Φ 336 Φ 363 Φ 413 Φ 486 Φ 550
Chiều cao 1228 1386 1398 1674 1671 1772 2064
Autovalve Model 268 268 268 268 268 180 180
Xuất xứ USA USA USA USA USA USA USA
Thiết bị chứa dung dịch muối tái sinh Dung tích (lít) 30 30 30 80 80 80 120
Đường kính Φ 220 Φ 220 Φ 220 Φ 315 Φ 315 Φ 315 Φ 450
Chiều cao(mm) 800 800 800 1000 1000 1000 810
Dung tích bồn chứa hoá chất (lít) 80 80 200 200 200 200 200
Lưu lượng Bơm định lượng (L/H) 4.75 4.75 4.75 4.75 4.75 4.75 15.75
Công suất Bơm tăng áp (HP) ½ ½ ½ ½ ½ ½ 1
Đường ống kết nối vào mạng Inlet (inch) ½ ½ ¾ ¾ ¾ ¾ 1 ½
Outlet (inch) ½ ½ ¾ ¾ ¾ ¾ 1 ½
Kích thước tổng thể (mm) Chiều dài 1100 1100 1250 1250 1800 1800 1800
Chiều rộng 610 610 690 690 700 700 700
Chiều cao 1600 1650 1500 1500 2000 2000 2500
Khối lượng tịnh (kg)              
[updating...]